der Einwohner
Pronunciation
/ˈaɪ̯nvoːnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einwohner"trong tiếng Đức

Der Einwohner
[gender: masculine]
01

cư dân, người cư trú

Der Mensch, der in einem Ort wohnt
der Einwohner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Einwohners
dạng số nhiều
Einwohner
Các ví dụ
Wie viele Einwohner hat deine Stadt?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng