eintreten
ein
a:n
an
treten
tʁe:tn
tretn
eintreibeneintreffeneintragen

Định nghĩa và ý nghĩa của "eintreten"trong tiếng Đức

eintreten
01

gia nhập, tham gia

Mitglied einer Gruppe oder Organisation werden 
eintreten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
treten
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
trete ein
ngôi thứ ba số ít
tritt ein
hiện tại phân từ
eintretend
quá khứ đơn
trat ein
quá khứ phân từ
eingetreten
Các ví dụ
Ich bin 2020 in die Gewerkschaft eingetreten. 

Tôi đã gia nhập công đoàn vào năm 2020.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng