einstig
einstig
aɪ̯nstɪk
ainstik
einstieg

Định nghĩa và ý nghĩa của "einstig"trong tiếng Đức

einstig
01

, trước đây

Früher bestehend oder vorhanden 
einstig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der einstige Präsident lebt jetzt im Ausland. 

Cựu tổng thống hiện đang sống ở nước ngoài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng