einstig
Pronunciation
/ˈaɪ̯nstɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einstig"trong tiếng Đức

einstig
01

, trước đây

Früher bestehend oder vorhanden
einstig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma hat den einstigen Marktführer überholt.
Công ty đã vượt qua nhà lãnh đạo thị trường trước đây.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng