einig
Pronunciation
/ˈaɪ̯nɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einig"trong tiếng Đức

01

một vài

Bezieht sich auf eine nicht exakt bestimmte, aber überschaubare Anzahl von Personen oder Dingen
einig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Einige Freunde kamen zur Party.
Một vài người bạn đã đến bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng