einig
ei
ˈaɪ
ai
nig
nɪk
nik
eiligeisigeinzig

Định nghĩa và ý nghĩa của "einig"trong tiếng Đức

01

một vài

Bezieht sich auf eine nicht exakt bestimmte, aber überschaubare Anzahl von Personen oder Dingen 
einig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Einige Leute verstehen das Konzept nicht. 

Một số người không hiểu khái niệm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng