die Einfuhr

Định nghĩa và ý nghĩa của "einfuhr"trong tiếng Đức

Die Einfuhr
[gender: feminine]
01

nhập khẩu, nhập cảnh

Das Importieren von Waren in ein Land
die Einfuhr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einfuhr
dạng số nhiều
Einfuhren
Các ví dụ
Neue Gesetze betreffen die Einfuhr von Medikamenten.
Luật mới ảnh hưởng đến việc nhập khẩu thuốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng