Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Einblick
01
cái nhìn thoáng qua, sự liếc nhìn nhanh
Eine kurze Möglichkeit, etwas zu sehen oder zu betrachten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Einblick(e)s
dạng số nhiều
Einblicke
Các ví dụ
Während der Tour hatten wir einen kurzen Einblick in das Labor.
Trong chuyến tham quan, chúng tôi đã có một cái nhìn ngắn về phòng thí nghiệm.
02
cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết
Das Verständnis oder Wissen über einen bestimmten Bereich
Các ví dụ
Das Buch gibt einen interessanten Einblick in die Kultur des alten Persiens.
Cuốn sách cung cấp cái nhìn thú vị về văn hóa Ba Tư cổ đại.



























