Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Einblick
01
cái nhìn thoáng qua, sự liếc nhìn nhanh
Eine kurze Möglichkeit, etwas zu sehen oder zu betrachten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Einblick(e)s
dạng số nhiều
Einblicke
Các ví dụ
Das Fenster gibt einen schönen Einblick in den Garten.
Cửa sổ mang đến cái nhìn đẹp về khu vườn.
02
cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết
Das Verständnis oder Wissen über einen bestimmten Bereich
Các ví dụ
Nach dem Meeting hatte ich einen besseren Einblick in die Firmenstrategie.
Sau cuộc họp, tôi đã có cái nhìn tốt hơn về chiến lược của công ty.



























