der Einblick
Pronunciation
/ˈʔaɪ̯nˌblɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einblick"trong tiếng Đức

Der Einblick
01

cái nhìn thoáng qua, sự liếc nhìn nhanh

Eine kurze Möglichkeit, etwas zu sehen oder zu betrachten
der Einblick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Einblick(e)s
dạng số nhiều
Einblicke
Các ví dụ
Das Fenster gibt einen schönen Einblick in den Garten.
Cửa sổ mang đến cái nhìn đẹp về khu vườn.
02

cái nhìn sâu sắc, sự hiểu biết

Das Verständnis oder Wissen über einen bestimmten Bereich
der Einblick definition and meaning
Các ví dụ
Nach dem Meeting hatte ich einen besseren Einblick in die Firmenstrategie.
Sau cuộc họp, tôi đã có cái nhìn tốt hơn về chiến lược của công ty.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng