Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Einbruch
[gender: masculine]
01
trộm cắp đột nhập, ăn trộm
Das illegale Eindringen in ein Gebäude, um zu stehlen
Các ví dụ
Die Polizei untersucht den Einbruch sehr genau.
Cảnh sát đang điều tra vụ đột nhập rất cẩn thận.


























