einbauen
Pronunciation
/ˈaɪ̯nˌbaʊ̯ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "einbauen"trong tiếng Đức

einbauen
01

tích hợp

Etwas in einen Text oder Plan integrieren
einbauen definition and meaning
Các ví dụ
Der Lehrer baut neue Beispiele in die Erklärung ein.
Giáo viên đưa vào các ví dụ mới trong lời giải thích.
02

lắp đặt, tích hợp

Etwas fest in etwas anderes setzen oder installieren
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
ein
động từ gốc
bauen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
baue ein
ngôi thứ ba số ít
baut ein
hiện tại phân từ
einbauend
quá khứ đơn
baute ein
quá khứ phân từ
eingebaut
Các ví dụ
Kannst du die Lampe in die Decke einbauen?
Bạn có thể lắp đặt đèn vào trần nhà không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng