die einbildung
ein
a:n
an
bil
bɪl
bil
dung
dʊng
doong
einbindung

Định nghĩa và ý nghĩa của "einbildung"trong tiếng Đức

Die Einbildung
01

trí tưởng tượng, ảo tưởng

Eine subjektive Vorstellung oder Annahme, die nicht der Realität entspricht 
die Einbildung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Einbildung
dạng số nhiều
Einbildungen
Các ví dụ
Das war nur deine Einbildung! 

Đó chỉ là trí tưởng tượng của bạn !

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng