Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eher
01
sớm hơn, trước đó
In einem früheren Zeitpunkt
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Komm lieber eher!
Hãy đến sớm hơn !
02
hơn là, hơn
Mehr als eine andere Option
Các ví dụ
Ich würde eher Tee trinken.
Tôi thà uống trà.



























