der dübel
dübel
dy:bl
dybl

Định nghĩa và ý nghĩa của "dübel"trong tiếng Đức

Der Dübel
01

đinh vít tường, nút tường

Ein kleiner Kunststoff- oder Holzstopfen, der in die Wand gesteckt wird, um Schrauben zu halten 
der Dübel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dübels
dạng số nhiều
Dübel
Các ví dụ
Ich brauche einen Dübel, um das Regal an der Wand zu befestigen. 

Tôi cần một chốt tường để gắn kệ vào tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng