die Dusche
Pronunciation
/ˈdʊʃə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dusche"trong tiếng Đức

Die Dusche
01

vòi sen, vòi sen

Gerät oder Bereich zum Duschen
die Dusche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dusche
dạng số nhiều
Duschen
Các ví dụ
Die Dusche funktioniert nicht richtig.
Vòi sen không hoạt động đúng cách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng