die durchschrift
durch
ˈdʊrç
doorch
schrift
ʃʁɪft
shrift

Định nghĩa và ý nghĩa của "durchschrift"trong tiếng Đức

Die Durchschrift
01

bản sao, bản sao chép

Eine Kopie eines Dokuments, meist zum Nachweis 
die Durchschrift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Durchschrift
dạng số nhiều
Durchschriften
Các ví dụ
Ich brauche eine Durchschrift des Vertrags. 

Tôi cần một bản sao của hợp đồng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng