die Durchsage
Pronunciation
/ˈdʊʁçˌzaːɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "durchsage"trong tiếng Đức

Die Durchsage
01

thông báo loa, thông báo công cộng

Eine offizielle Lautsprecheransage für viele Personen
die Durchsage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Durchsage
dạng số nhiều
Durchsagen
Các ví dụ
Die Durchsage erklärte die Verspätung.
Thông báo đã giải thích sự chậm trễ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng