die durchsage
durchsage
dʊrçza:gə
doorchzagē

Định nghĩa và ý nghĩa của "durchsage"trong tiếng Đức

Die Durchsage
01

thông báo loa, thông báo công cộng

Eine offizielle Lautsprecheransage für viele Personen 
die Durchsage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Durchsage
dạng số nhiều
Durchsagen
Các ví dụ
Die Durchsage im Kaufhaus war wichtig. 

Thông báo trong trung tâm mua sắm là quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng