Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Durchfall
[gender: masculine]
01
tiêu chảy, ỉa chảy
Häufiger, flüssiger Stuhlgang
Các ví dụ
Der Arzt fragte, wie lange der Durchfall schon dauert.
Bác sĩ hỏi tiêu chảy đã kéo dài bao lâu rồi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiêu chảy, ỉa chảy