Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Drohung
01
lời đe dọa, sự hăm dọa
Eine Äußerung oder Handlung, die jemandem Schaden androht, um ihn zu beeinflussen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Drohungen
dạng sở hữu cách
Drohung
Các ví dụ
Er äußerte eine Drohung gegen ihren Job, falls sie nicht kooperierte.
Anh ta đã đưa ra một lời đe dọa đối với công việc của cô ấy nếu cô ấy không hợp tác.
LanGeek



























