Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Drohung
01
lời đe dọa, sự hăm dọa
Eine Äußerung oder Handlung, die jemandem Schaden androht, um ihn zu beeinflussen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Drohung
dạng số nhiều
Drohungen
Các ví dụ
Ihr Schweigen war eine unterschwellige Drohung.
Sự im lặng của cô ấy là một mối đe dọa ngầm.



























