Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dringend
01
khẩn cấp, cấp bách
Besonders eilig oder wichtig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
dringendste-
so sánh hơn
dringender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese E-Mail ist dringend!
Email này khẩn cấp!



























