dringend
Pronunciation
/ˈdʀɪŋənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dringend"trong tiếng Đức

dringend
01

khẩn cấp, cấp bách

Besonders eilig oder wichtig
dringend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
dringendste-
so sánh hơn
dringender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese E-Mail ist dringend!
Email này khẩn cấp!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng