das dreieck
dreieck
dʁaɪ̯ɛk
draiek
dreck

Định nghĩa và ý nghĩa của "dreieck"trong tiếng Đức

Das Dreieck
01

hình tam giác

Eine geometrische Figur mit drei Seiten und drei Ecken 
das Dreieck definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dreiecks
dạng số nhiều
Dreiecke
Các ví dụ
Das Dreieck hat drei gleich lange Seiten. 

Tam giác có ba cạnh dài bằng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng