das drama
dra
ˈdʁa:
dra
ma
ma
ma

Định nghĩa và ý nghĩa của "drama"trong tiếng Đức

Das Drama
01

kịch, vở kịch nghiêm túc

Ein ernstes Theaterstück 
das Drama definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dramas
dạng số nhiều
Dramen
Các ví dụ
Goethes Faust ist ein klassisches deutsches Drama. 

Faust của Goethe là một vở kịch cổ điển Đức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng