Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dominant
01
chiếm ưu thế
Eine überlegene, bestimmende Stellung einnehmend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dominantesten
so sánh hơn
dominanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Mein neuer Kollege hat ein sehr dominantes Auftreten.
Đồng nghiệp mới của tôi có thái độ rất thống trị.
Cây Từ Vựng
dominant
domin



























