dominant
Pronunciation
/domiˈnant/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dominant"trong tiếng Đức

dominant
01

chiếm ưu thế

Eine überlegene, bestimmende Stellung einnehmend
dominant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dominantesten
so sánh hơn
dominanter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein dominanter Führungsstil lässt wenig Raum für Teamentscheidungen.
Phong cách lãnh đạo áp đảo của anh ấy để lại ít không gian cho các quyết định của nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng