das domino
do
ˈdo:
do
mi
mi
mi
no
no
no

Định nghĩa và ý nghĩa của "domino"trong tiếng Đức

Das Domino
01

domino, trò chơi domino

Legespiel, bei dem rechteckige Steine mit passenden Punktzahlen aneinandergesetzt werden 
das Domino definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Dominos
dạng số nhiều
Dominos
Các ví dụ
Wir spielen Domino zu Hause. 

Chúng tôi chơi domino ở nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng