die diskussion
diskussion
dɪskʊsi̯o:n
diskoosion

Định nghĩa và ý nghĩa của "diskussion"trong tiếng Đức

Die Diskussion
01

thảo luận

Austausch von Meinungen über ein Thema 
die Diskussion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Diskussion
dạng số nhiều
Diskussionen
Các ví dụ
Wir hatten gestern eine interessante Diskussion. 

Hôm qua chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng