die diskriminierung
disk
dɪsk
disk
ri
ʁi
ri
mi
mi
mi
nie
ˈni:
ni
rung
ʁʊng
roong

Định nghĩa và ý nghĩa của "diskriminierung"trong tiếng Đức

Die Diskriminierung
01

phân biệt đối xử, đối xử bất bình đẳng

Ungerechte oder schlechtere Behandlung einer Person wegen bestimmter Merkmale 
die Diskriminierung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Diskriminierung
Các ví dụ
Diskriminierung am Arbeitsplatz ist verboten. 

Phân biệt đối xử tại nơi làm việc bị cấm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng