die diskrepanz
disk
dɪsk
disk
re
ʁe
re
panz
ˈpants
pants

Định nghĩa và ý nghĩa của "diskrepanz"trong tiếng Đức

Die Diskrepanz
01

sự khác biệt, sự không nhất quán

Ein Widerspruch oder eine Abweichung zwischen zwei oder mehreren Dingen, die eigentlich übereinstimmen sollten 
die Diskrepanz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Diskrepanz
dạng số nhiều
Diskrepanzen
Các ví dụ
Es gibt eine Diskrepanz zwischen den offiziellen Zahlen und der Realität. 

Có một sự khác biệt giữa các con số chính thức và thực tế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng