diplomatisch
dip
dip
dip
lo
lo
lo
ma
ˈma:
ma
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "diplomatisch"trong tiếng Đức

diplomatisch
01

ngoại giao, tế nhị

Taktvoll und geschickt im Umgang mit Menschen oder Problemen 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am diplomatischsten
so sánh hơn
diplomatischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Präsident führte ein diplomatisches Gespräch. 

Tổng thống đã tiến hành một cuộc trò chuyện ngoại giao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng