die dichtung
dich
ˈdɪç
dich
tung
tʊng
toong
richtungfach­rich­tung

Định nghĩa và ý nghĩa của "dichtung"trong tiếng Đức

Die Dichtung
01

gioăng, đệm

flaches Teil, das zwischen zwei Oberflächen eingelegt wird, um Leckagen zu verhindern 
die Dichtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dichtung
dạng số nhiều
Dichtungen
Các ví dụ
Der Wasserhahn tropft, weil die Dichtung kaputt ist 

Vòi nước bị nhỏ giọt vì miếng đệm bị hỏng.

02

Kunst des Schreibens von Gedichten und poetischen Texten 

die Dichtung definition and meaning
Các ví dụ
Dichtung ist eine Form der Kunst. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng