Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Dichtung
01
gioăng, đệm
flaches Teil, das zwischen zwei Oberflächen eingelegt wird, um Leckagen zu verhindern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Dichtung
dạng số nhiều
Dichtungen
Các ví dụ
Ohne die Dichtung kann das Gerät nicht richtig funktionieren.
Không có miếng đệm, thiết bị không thể hoạt động đúng cách.
02
Kunst des Schreibens von Gedichten und poetischen Texten
Các ví dụ
Die Dichtung verwendet oft Metaphern und andere Stilmittel, um tiefere Bedeutungen zu vermitteln.



























