der dialekt
dia
ˈdi:a
dia
lekt
lɛkt
lekt
perfektrespektgedecktkorrekt

Định nghĩa và ý nghĩa của "dialekt"trong tiếng Đức

Der Dialekt
01

phương ngữ, tiếng địa phương

Regionale Form einer Sprache mit eigenen Ausdrücken und Lauten 
der Dialekt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Dialekte
dạng sở hữu cách
Dialekt(e)s
Các ví dụ
In Bayern spricht man oft im Dialekt. 

Ở Bavaria, người ta thường nói bằng phương ngữ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng