Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Dialekt
[gender: masculine]
01
phương ngữ, tiếng địa phương
Regionale Form einer Sprache mit eigenen Ausdrücken und Lauten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Dialekt(e)s
dạng số nhiều
Dialekte
Các ví dụ
Jeder Dialekt hat seine eigenen Regeln.
Mỗi phương ngữ có quy tắc riêng của nó.



























