dicht
dicht
dɪçt
dicht
docht

Định nghĩa và ý nghĩa của "dicht"trong tiếng Đức

01

kín, chặt

So fest verschlossen, dass nichts durchdringen kann 
dicht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dichtesten
so sánh hơn
dichter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Wasserleitung muss absolut dicht sein. 

Đường ống nước phải hoàn toàn kín.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng