Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dicht
01
kín, chặt
So fest verschlossen, dass nichts durchdringen kann
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dichtesten
so sánh hơn
dichter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Wasserleitung muss absolut dicht sein.
Đường ống nước phải hoàn toàn kín.



























