die diagnose
diag
ˌdiag
diag
no
no:
no
se

Định nghĩa và ý nghĩa của "diagnose"trong tiếng Đức

Die Diagnose
01

chẩn đoán, chẩn bệnh

Die ärztliche Feststellung, welche Krankheit eine Person hat 
die Diagnose definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Diagnosen
dạng sở hữu cách
Diagnose
Các ví dụ
Die Diagnose war eindeutig. 

Chẩn đoán rõ ràng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng