das delikt
de
de
de
likt
ˈlɪkt
likt
delikat

Định nghĩa và ý nghĩa của "delikt"trong tiếng Đức

Das Delikt
01

tội phạm, vi phạm

Eine strafbare Handlung. Es ist meist ein leichteres Vergehen 
das Delikt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Delikts
dạng số nhiều
Delikte
Các ví dụ
Das Delikt wurde gemeldet. 

Tội phạm đã được báo cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng