Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demnächst
01
sắp tới, trong thời gian tới
In naher Zukunft
Các ví dụ
Demnächst findet eine große Veranstaltung statt.
Demnächst sẽ diễn ra một sự kiện lớn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sắp tới, trong thời gian tới