Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demnächst
01
sắp tới, trong thời gian tới
In naher Zukunft
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Der Film kommt demnächst ins Kino.
Bộ phim sẽ sớm ra rạp.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sắp tới, trong thời gian tới
Bộ phim sẽ sớm ra rạp.