Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dekorieren
01
trang trí, tô điểm
Etwas schön oder festlich gestalten, oft mit Gegenständen oder Farben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
dekoriere
ngôi thứ ba số ít
dekoriert
hiện tại phân từ
dekorierend
quá khứ đơn
dekorierte
quá khứ phân từ
dekoriert
Các ví dụ
Er hat das Zimmer mit bunten Luftballons dekoriert.
Anh ấy đã trang trí căn phòng với những quả bóng bay nhiều màu sắc.



























