Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dehydrieren
[past form: dehydrierte]
01
khử nước, làm khô
Wasser oder Feuchtigkeit entziehen
Các ví dụ
Diese Maschine dehydriert Obst zu Trockenfrüchten.
Máy này khử nước trái cây để biến chúng thành trái cây khô.


























