dauernd
Pronunciation
/ˈdaʊ̯ɐnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dauernd"trong tiếng Đức

dauernd
01

liên tục, thường xuyên

Ohne Unterbrechung wiederkehrend oder anhaltend
dauernd definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dauernder Lärm macht mich nervös.
Tiếng ồn liên tục làm tôi lo lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng