das Dasein
das
das
das
ein
a:n
an

Định nghĩa và ý nghĩa của "dasein"trong tiếng Đức

Das Dasein
01

sự tồn tại, hiện hữu

Das bewusste, menschliche Existieren oder Leben 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Daseins
Các ví dụ
Das Dasein ist mehr als nur zu leben. 

Dasein là nhiều hơn chỉ là sống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng