darüber
darüber
dary:bɐ
daryb

Định nghĩa và ý nghĩa của "darüber"trong tiếng Đức

darüber
01

về điều đó, về việc đó

Verwendet, um auf etwas bereits Erwähntes inhaltlich zu verweisen 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Darüber spreche ich nicht gern. 

Về điều đó tôi không thích nói chuyện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng