die darstellung
darstellung
da:ɐ̯ʃtɛlʊng
dashteloong

Định nghĩa và ý nghĩa của "darstellung"trong tiếng Đức

Die Darstellung
01

sự thể hiện, sự trình bày

Die Art und Weise, wie etwas gezeigt, erklärt oder künstlerisch präsentiert wird 
die Darstellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Darstellung
dạng số nhiều
Darstellungen
Các ví dụ
Die Darstellung des Krieges in dem Film war realistisch. 

Sự miêu tả chiến tranh trong bộ phim rất chân thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng