dankbar
dank
dank
dank
bar
ba:ɐ̯
ba
denkbar

Định nghĩa và ý nghĩa của "dankbar"trong tiếng Đức

dankbar
01

biết ơn, cảm kích

Verbunden mit dem Wunsch, sich für etwas zu bedanken 
dankbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dankbarsten
so sánh hơn
dankbarer
có thể phân cấp
có biến cách
lĩnh vực
Emotion, Beziehung, Verhalten
Các ví dụ
Ich bin dir sehr dankbar für deine Hilfe. 

Tôi rất biết ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng