Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dankbar
01
biết ơn, cảm kích
Verbunden mit dem Wunsch, sich für etwas zu bedanken
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am dankbarsten
so sánh hơn
dankbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie war dankbar für die Unterstützung ihrer Freunde.
Cô ấy biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn bè.



























