Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dagegen
01
chống lại, phản đối
Gegen etwas sein
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Viele Bürger sind dagegen.
Nhiều công dân phản đối.
02
về phía, hướng về
In Richtung auf etwas
Các ví dụ
Der Sturm war so stark, dass Äste gegen die Fenster schlugen.
Cơn bão mạnh đến nỗi các cành cây đập vào cửa sổ.
03
ngược lại, trái lại
Im Gegensatz zu etwas
Các ví dụ
Reptilien sind seltene Haustiere, Hunde dagegen sind sehr beliebt.
Bò sát là thú cưng hiếm, trái lại chó rất phổ biến.



























