die creme
creme
kʁe:m
krem
kreme

Định nghĩa và ý nghĩa của "creme"trong tiếng Đức

Die Creme
01

kem, thuốc mỡ

Weiche Substanz für Haut 
die Creme definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Creme
dạng số nhiều
Cremes
Các ví dụ
Ich brauche eine Creme für meine Hände. 

Tôi cần một loại kem cho đôi tay của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng