Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Cola
01
cola, nước ngọt có ga
Süßes, kohlensäurehaltiges Getränk mit dunkler Farbe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Cola
dạng số nhiều
Colas
Các ví dụ
Cola enthält viel Zucker.
Cola chứa nhiều đường.



























