die cloud
cloud
klaʊt
klawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloud"trong tiếng Đức

Die Cloud
01

đám mây, điện toán đám mây

Ein Speicherplatz im Internet, wo man Daten speichern und von überall darauf zugreifen kann 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Clouds
dạng sở hữu cách
Cloud
Các ví dụ
Ich speichere meine Fotos in der Cloud. 

Tôi lưu ảnh của mình trên đám mây.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng