die Cloud
Pronunciation
/klˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloud"trong tiếng Đức

Die Cloud
01

đám mây, điện toán đám mây

Ein Speicherplatz im Internet, wo man Daten speichern und von überall darauf zugreifen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Cloud
dạng số nhiều
Clouds
Các ví dụ
Viele Firmen nutzen die Cloud für ihre Daten.
Nhiều công ty sử dụng đám mây cho dữ liệu của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng