Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Cloud
01
đám mây, điện toán đám mây
Ein Speicherplatz im Internet, wo man Daten speichern und von überall darauf zugreifen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Cloud
dạng số nhiều
Clouds
Các ví dụ
Viele Firmen nutzen die Cloud für ihre Daten.
Nhiều công ty sử dụng đám mây cho dữ liệu của họ.



























