die choreographie
cho
ko
ko
reog
ʁeog
reog
ra
ʁa
ra
phie
ˈfi:
fi
Choreografie

Định nghĩa và ý nghĩa của "choreographie"trong tiếng Đức

Die Choreographie
01

biên đạo múa, sự dàn dựng vũ đạo

Die Planung und Gestaltung von Tanzbewegungen in einer Aufführung 
die Choreographie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
choreographie
dạng số nhiều
choreographien
Các ví dụ
Die Choreographie dieses Balletts ist sehr anspruchsvoll. 

Biên đạo múa của vở ballet này rất đòi hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng