Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Checkliste
01
- , -
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
checklisten
dạng sở hữu cách
checkliste
Các ví dụ
Die Checkliste enthielt alles, was er für seine Reise brauchte.
LanGeek



























