die checkliste
check
ˈʧɛk
chek
lis
ˌlɪs
lis
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "checkliste"trong tiếng Đức

Die Checkliste
01

- , -

die Checkliste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
checkliste
dạng số nhiều
checklisten
Các ví dụ
Die Checkliste enthielt alles, was er für seine Reise brauchte. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng