die chemie
che
çe
che
mie
ˈmi:
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemie"trong tiếng Đức

Die Chemie
01

hóa học

Wissenschaft von Stoffen und ihren Reaktionen 
die Chemie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Chemie
Các ví dụ
Ich habe heute Chemie in der Schule. 

Hôm nay tôi có môn hóa học ở trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng