die Chemie
Pronunciation
/çeˈmiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chemie"trong tiếng Đức

Die Chemie
[gender: feminine]
01

hóa học

Wissenschaft von Stoffen und ihren Reaktionen
die Chemie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Chemie
Các ví dụ
Wir machen ein Experiment im Chemieunterricht.
Chúng tôi đang làm một thí nghiệm trong lớp hóa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng