der chatbot
chat
ˈʃat
shat
bot
bo:t
bot

Định nghĩa và ý nghĩa của "chatbot"trong tiếng Đức

Der Chatbot
01

elektronisches Dialogsystem, das einen menschlichen Chatteilnehmer imitiert , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Chatbots
dạng số nhiều
Chatbots
Các ví dụ
Der Chatbot beantwortet häufige Fragen rund um die Uhr. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng